Thứ Năm 28/01/2021 


Mới cập nhật

Chương trình phát thanh trưa 27/1/2021
Cập nhật: 14:05 27/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 27/1/2021
Cập nhật: 08:24 27/01/2021

Chương trình phát thanh tối 26/1/2021
Cập nhật: 08:24 27/01/2021

Chương trình phát thanh chiều 26/1/2021
Cập nhật: 08:23 27/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 26/1/2021
Cập nhật: 14:19 26/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 26/1/2021
Cập nhật: 08:57 26/01/2021
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

  • Cách chằng chống nhà cửa

  • Cách neo đậu tàu thuyền tránh bão

  • Hướng dẫn bảo vệ lồng bè tránh bão

  • Bão và những việc cần quan tâm

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Hợp đồng định mệnh

  • Bác sĩ khoa cấp cứu

  • Tào Tháo

  • Niên đại Cam Hồng

  • Tha thứ cho anh

Next

Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/28/2021 2:24:54 AM
MuaCKBán
AUD 17,429.64 17,605.7018,157.65
CAD 17,715.83 17,894.7818,455.79
CHF 25,374.57 25,630.8826,434.42
CNY 3,497.08 3,532.403,643.69
DKK - 3,704.323,843.45
EUR 27,214.29 27,489.1828,636.00
GBP 30,897.08 31,209.1732,187.60
HKD 2,901.52 2,930.833,022.71
INR - 315.68328.07
JPY 215.92 218.10227.19
KRW 18.09 20.1022.02
KWD - 76,154.7779,143.28
MYR - 5,651.415,770.58
NOK - 2,648.532,759.02
RUB - 307.80342.98
SAR - 6,136.246,377.04
SEK - 2,726.402,840.14
SGD 16,985.36 17,156.9317,694.81
THB 680.70 756.34784.74
USD 22,950.00 22,980.0023,160.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 04:28:21 PM 27/01/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 56.150 56.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.550 55.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.550 55.150
Vàng nữ trang 99,99% 54.150 54.850
Vàng nữ trang 99% 53.307 54.307
Vàng nữ trang 75% 39.292 41.292
Vàng nữ trang 58,3% 30.131 32.131
Vàng nữ trang 41,7% 21.025 23.025
qc