Thứ Sáu 22/01/2021 


Chương trình phát thanh sáng 22/1/2021
Cập nhật: 09:34 22/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 21/1/2021
Cập nhật: 15:00 21/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 20/1/2021
Cập nhật: 08:58 20/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 19/1/2021
Cập nhật: 08:37 19/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 18/1/2021
Cập nhật: 08:47 18/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 17/1/2021
Cập nhật: 09:22 17/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 16/1/2021
Cập nhật: 09:28 16/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 15/1/2021
Cập nhật: 09:14 15/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 14/1/2021
Cập nhật: 09:26 14/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 13/1/2021
Cập nhật: 08:52 13/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 12/1/2021
Cập nhật: 10:22 12/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 11/1/2021
Cập nhật: 09:02 11/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 10/1/2021
Cập nhật: 10:27 10/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 9/1/2021
Cập nhật: 10:12 09/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 8/1/2021
Cập nhật: 08:32 08/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 7/1/2021
Cập nhật: 09:32 07/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 6/1/2021
Cập nhật: 10:56 06/01/2021

Chương trình phát thanh sáng 5/1/2021
Cập nhật: 09:21 05/01/2021
1 2 SauCuối
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

  • Cách chằng chống nhà cửa

  • Cách neo đậu tàu thuyền tránh bão

  • Hướng dẫn bảo vệ lồng bè tránh bão

  • Bão và những việc cần quan tâm

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Hợp đồng định mệnh

  • Bác sĩ khoa cấp cứu

  • Tào Tháo

  • Niên đại Cam Hồng

  • Tha thứ cho anh

Next

Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/22/2021 5:20:12 PM
MuaCKBán
AUD 17,464.91 17,641.3218,194.39
CAD 17,793.95 17,973.6918,537.17
CHF 25,425.97 25,682.8026,487.96
CNY 3,500.00 3,535.363,646.74
DKK - 3,707.543,846.79
EUR 27,238.09 27,513.2228,661.04
GBP 30,881.29 31,193.2232,171.14
HKD 2,902.19 2,931.503,023.41
INR - 315.54327.93
JPY 216.23 218.42227.53
KRW 18.12 20.1422.07
KWD - 76,103.2979,089.76
MYR - 5,666.665,786.15
NOK - 2,690.462,802.70
RUB - 312.12347.80
SAR - 6,137.576,378.42
SEK - 2,735.532,849.66
SGD 17,014.75 17,186.6117,725.42
THB 681.30 757.01785.44
USD 22,955.00 22,985.0023,165.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 04:09:40 PM 22/01/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 55.900 56.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.750 55.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.750 55.400
Vàng nữ trang 99,99% 54.400 55.100
Vàng nữ trang 99% 53.554 54.554
Vàng nữ trang 75% 39.479 41.479
Vàng nữ trang 58,3% 30.277 32.277
Vàng nữ trang 41,7% 21.129 23.129
qc