Thứ 7 04/12/2021


Chương trình phát thanh sáng 16/11/2021
Cập nhật: 07:51 16/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 15/11/2021
Cập nhật: 10:59 15/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 14/11/2021
Cập nhật: 10:24 15/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 13/11/2021
Cập nhật: 09:18 13/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 12/11/2021
Cập nhật: 08:12 12/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 11/11/2021
Cập nhật: 14:58 11/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 10/11/2021
Cập nhật: 08:01 10/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 9/11/2021
Cập nhật: 08:00 09/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 8/11/2021
Cập nhật: 08:17 08/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 7/11/2021
Cập nhật: 08:15 08/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 6/11/2021
Cập nhật: 09:17 06/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 5/11/2021
Cập nhật: 08:05 05/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 4/11/2021
Cập nhật: 08:06 04/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 3/11/2021
Cập nhật: 08:12 03/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 2/11/2021
Cập nhật: 08:20 02/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 1/11/2021
Cập nhật: 08:06 01/11/2021

Chương trình phát thanh sáng 30/10/2021
Cập nhật: 08:19 30/10/2021

Chương trình phát thanh sáng 29/10/2021
Cập nhật: 08:17 29/10/2021
ĐầuTrước 1 2 3 4 SauCuối
qc
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Hướng dẫn giãn cách xã hội

  • Những điều cần biết sau khi tiêm chủng vắc xin phòng Covid-19

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

  • THÔNG ĐIỆP 5K

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Nhân duyên ngang trái

  • Lối thoát nghiệt ngã

  • Ba lần và một lần

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 12/4/2021 12:01:36 PM
MuaCKBán
AUD 15,694.78 15,853.3116,350.48
CAD 17,344.80 17,520.0018,069.44
CHF 24,153.92 24,397.9025,163.03
CNY 3,508.51 3,543.953,655.64
DKK - 3,401.653,529.45
EUR 25,103.64 25,357.2226,487.38
GBP 29,523.36 29,821.5830,756.79
HKD 2,855.37 2,884.212,974.66
INR - 303.07314.97
JPY 195.30 197.27206.56
KRW 16.70 18.5620.34
KWD - 75,304.2478,260.11
MYR - 5,340.315,452.97
NOK - 2,453.322,555.69
RUB - 308.90344.21
SAR - 6,068.586,306.79
SEK - 2,450.662,552.92
SGD 16,230.07 16,394.0116,908.13
THB 595.92 662.14687.01
USD 22,670.00 22,700.0022,940.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 11:02:18 AM 04/12/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 60.350 61.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.550 52.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.550 52.350
Vàng nữ trang 99,99% 51.250 51.950
Vàng nữ trang 99% 50.336 51.436
Vàng nữ trang 75% 37.116 39.116
Vàng nữ trang 58,3% 28.440 30.440
Vàng nữ trang 41,7% 19.815 21.815
qc