Thứ Sáu 22/01/2021 


Chương trình phát thanh trưa 22/1/2021
Cập nhật: 14:14 22/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 20/1/2021
Cập nhật: 14:22 20/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 19/1/2021
Cập nhật: 14:20 19/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 18/1/2021
Cập nhật: 14:14 18/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 16/1/2021
Cập nhật: 09:20 17/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 15/1/2021
Cập nhật: 13:36 15/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 14/1/2021
Cập nhật: 14:25 14/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 13/1/2021
Cập nhật: 14:17 13/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 12/1/2021
Cập nhật: 14:23 12/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 11/1/2021
Cập nhật: 14:30 11/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 10/1/2021
Cập nhật: 08:59 11/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 9/1/2021
Cập nhật: 10:25 10/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 8/1/2021
Cập nhật: 14:18 08/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 7/1/2021
Cập nhật: 15:10 07/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 6/1/2021
Cập nhật: 14:22 06/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 5/1/2021
Cập nhật: 15:21 05/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 4/1/2021
Cập nhật: 14:21 04/01/2021

Chương trình phát thanh trưa 3/1/2021
Cập nhật: 15:15 03/01/2021
1 2 SauCuối
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

  • Cách chằng chống nhà cửa

  • Cách neo đậu tàu thuyền tránh bão

  • Hướng dẫn bảo vệ lồng bè tránh bão

  • Bão và những việc cần quan tâm

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Hợp đồng định mệnh

  • Bác sĩ khoa cấp cứu

  • Tào Tháo

  • Niên đại Cam Hồng

  • Tha thứ cho anh

Next

Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/22/2021 4:06:36 PM
MuaCKBán
AUD 17,464.91 17,641.3218,194.39
CAD 17,793.95 17,973.6918,537.17
CHF 25,425.97 25,682.8026,487.96
CNY 3,500.00 3,535.363,646.74
DKK - 3,707.543,846.79
EUR 27,238.09 27,513.2228,661.04
GBP 30,881.29 31,193.2232,171.14
HKD 2,902.19 2,931.503,023.41
INR - 315.54327.93
JPY 216.23 218.42227.53
KRW 18.12 20.1422.07
KWD - 76,103.2979,089.76
MYR - 5,666.665,786.15
NOK - 2,690.462,802.70
RUB - 312.12347.80
SAR - 6,137.576,378.42
SEK - 2,735.532,849.66
SGD 17,014.75 17,186.6117,725.42
THB 681.30 757.01785.44
USD 22,955.00 22,985.0023,165.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 01:57:45 PM 22/01/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 55.850 56.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.700 55.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.700 55.350
Vàng nữ trang 99,99% 54.350 55.050
Vàng nữ trang 99% 53.505 54.505
Vàng nữ trang 75% 39.442 41.442
Vàng nữ trang 58,3% 30.247 32.247
Vàng nữ trang 41,7% 21.108 23.108
qc