Thứ Tư 11/12/2019 
Bản tin thời sự trưa 9/10/2019

Bản tin thời sự trưa 10/12/2019
Cập nhật: 14:24 10/12/2019

Bản tin thời sự tối 9/12/2019
Cập nhật: 08:46 10/12/2019

Bản tin thời sự trưa 9/12/2019
Cập nhật: 14:42 09/12/2019

Bản tin thời sự tối 8/12/2019
Cập nhật: 09:07 09/12/2019

Bản tin thời sự trưa 8/12/2019
Cập nhật: 09:06 09/12/2019

Bản tin thời sự tối 7/12/201
Cập nhật: 09:02 09/12/2019
Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 10/12/2019
Cập nhật: 14:24 10/12/2019

Nhánh lan rừng
Cập nhật: 08:55 10/12/2019

Bản tin thời sự tối 9/12/2019
Cập nhật: 08:46 10/12/2019

Người cao tuổi tháng 12/2019
Cập nhật: 08:46 10/12/2019

Bản tin thời sự trưa 9/12/2019
Cập nhật: 14:42 09/12/2019


VIDEO CLIP

Previous
  • Cầu Ka Tang

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Con gái của mẹ kế

  • Hoa bay

  • Mình yêu nhau đi

  • Bản lĩnh công tử

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 12/11/2019 4:16:16 AM
MuaCKBán
AUD 15558.76 15652.6815918.87
CAD 17196.14 17352.3117647.41
CHF 23129.92 23292.9723689.11
DKK 0 3382.213488.23
EUR 25440.29 25516.8426283.23
GBP 30146.44 30358.9530629.23
HKD 2918.07 2938.642982.65
INR 0 326.05338.85
JPY 208.31 210.41216.57
KRW 17.99 18.9420.46
KWD 0 76132.3279119.65
MYR 0 5530.125601.71
NOK 0 2482.782560.61
RUB 0 363.43404.97
SAR 0 6163.846405.7
SEK 0 2399.822460.23
SGD 16829.79 16948.4317133.55
THB 749.12 749.12780.37
USD 23120 2312023240
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 04:12:04 PM 10/12/2019
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 41.230 41.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.200 41.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.200 41.720
Vàng nữ trang 99,99% 40.650 41.450
Vàng nữ trang 99% 40.040 41.040
Vàng nữ trang 75% 29.841 31.241
Vàng nữ trang 58,3% 22.918 24.318
Vàng nữ trang 41,7% 16.036 17.436
qc