Thứ Hai 18/11/2019 
Bản tin thời sự trưa 15/10/2019

Bản tin thời sự trưa 18/11/2019
Cập nhật: 14:07 18/11/2019

Bản tin thời sự tối 17/11/2019
Cập nhật: 08:44 18/11/2019

Bản tin thời sự trưa 17/11/2019
Cập nhật: 08:42 18/11/2019

Bản tin thời sự tối 16/11/2019
Cập nhật: 08:40 18/11/2019

Bản tin thời sự trưa 16/11/2019
Cập nhật: 15:11 16/11/2019

Bản tin thời sự tối 15/11/2019
Cập nhật: 08:57 16/11/2019
Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 18/11/2019
Cập nhật: 14:07 18/11/2019

Điểm đến an toàn_ Số 2
Cập nhật: 08:46 18/11/2019

Bản tin thời sự tối 17/11/2019
Cập nhật: 08:44 18/11/2019

Bản tin thời sự trưa 17/11/2019
Cập nhật: 08:42 18/11/2019

Bản tin thời sự tối 16/11/2019
Cập nhật: 08:40 18/11/2019


VIDEO CLIP

Previous
  • Cầu Ka Tang

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Con gái của mẹ kế

  • Hoa bay

  • Mình yêu nhau đi

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 11/18/2019 8:57:04 PM
MuaCKBán
AUD 15593.71 15687.8415954.61
CAD 17246.87 17403.517699.45
CHF 23101.65 23264.523660.11
DKK 0 3381.213487.19
EUR 25439.62 25516.1726282.5
GBP 29632.25 29841.1430106.76
HKD 2921.77 2942.372986.43
INR 0 323.13335.8
JPY 210.3 212.42219.83
KRW 18.45 19.4220.97
KWD 0 76297.6479291.35
MYR 0 5557.165629.1
NOK 0 2515.412594.25
RUB 0 363.04404.53
SAR 0 6172.826415.03
SEK 0 2380.032439.95
SGD 16842.84 16961.5717146.81
THB 752.49 752.49783.88
USD 23145 2314523265
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:52:18 PM 18/11/2019
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 41.190 41.410
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.120 41.570
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.120 41.670
Vàng nữ trang 99,99% 40.610 41.410
Vàng nữ trang 99% 40.000 41.000
Vàng nữ trang 75% 29.811 31.211
Vàng nữ trang 58,3% 22.894 24.294
Vàng nữ trang 41,7% 16.020 17.420
qc