Thứ Năm 02/04/2020 
Vì sức khỏe cộng đồng tháng 10/2019

Vì sức khỏe cộng đồng tháng 3/2020
Cập nhật: 08:07 09/03/2020

Vì sức khỏe cộng đồng tháng 2/2020
Cập nhật: 09:16 10/02/2020

Vì sức khỏe cộng đồng tháng 1/2020
Cập nhật: 08:24 13/01/2020
Mới cập nhật

Bản tin thời sự chiều 1/4/2020
Cập nhật: 17:10 01/04/2020

Ánh đèn nơi thành thị
Cập nhật: 15:58 01/04/2020

Bản tin thời sự trưa 1/4/2020
Cập nhật: 13:54 01/04/2020

Bản tin thời sự tối 31/3/2020
Cập nhật: 09:21 01/04/2020

Bản tin thời sự chiều 31/3/2020
Cập nhật: 17:18 31/03/2020


VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • Đánh giặc Corona

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Bản án lương tâm

  • Người đàn bà ẩn danh

  • Biển đời giông tố

  • Vén màn quá khứ

  • Ánh đèn nơi thành thị

  • Mình yêu nhau đi

  • Bản lĩnh công tử

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 4/2/2020 4:56:19 AM
MuaCKBán
AUD 13,996.25 14,137.6314,493.35
CAD 16,211.45 16,375.2016,888.26
CHF 23,860.37 24,101.3824,856.50
CNY 3,254.35 3,287.223,390.72
DKK - 3,405.193,533.02
EUR 25,297.47 25,553.0026,506.55
GBP 28,451.29 28,738.6829,461.77
HKD 2,965.81 2,995.773,089.63
INR - 312.35324.60
JPY 211.88 214.02222.68
KRW 16.57 18.4120.17
KWD - 75,225.3178,175.87
MYR - 5,370.925,484.07
NOK - 2,227.202,320.07
RUB - 297.36331.35
SAR - 6,249.466,494.58
SEK - 2,319.022,415.72
SGD 16,064.19 16,226.4516,734.85
THB 631.45 701.61727.95
USD 23,440.00 23,470.0023,650.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 02:51:43 PM 01/04/2020
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 47.050 48.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.350 45.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.350 45.650
Vàng nữ trang 99,99% 44.050 45.350
Vàng nữ trang 99% 43.401 44.901
Vàng nữ trang 75% 32.166 34.166
Vàng nữ trang 58,3% 24.592 26.592
Vàng nữ trang 41,7% 17.063 19.063
qc