Thứ Sáu 06/12/2019 
Bản tin thời sự trưa 10/11/2019

Bản tin thời sự trưa 6/12/2019
Cập nhật: 14:20 06/12/2019

Bản tin thời sự tối 5/12/2019
Cập nhật: 08:25 06/12/2019

Bản tin thời sự trưa 5/12/2019
Cập nhật: 15:39 05/12/2019

Bản tin thời sự tối 4/12/2019
Cập nhật: 08:58 05/12/2019

Bản tin thời sự trưa 4/12/2019
Cập nhật: 14:13 04/12/2019

Bản tin thời sự tối 3/12/2019
Cập nhật: 09:34 04/12/2019
Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 6/12/2019
Cập nhật: 14:20 06/12/2019

Bản tin thời sự tối 5/12/2019
Cập nhật: 08:25 06/12/2019

Bản tin thời sự trưa 5/12/2019
Cập nhật: 15:39 05/12/2019


VIDEO CLIP

Previous
  • Cầu Ka Tang

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Con gái của mẹ kế

  • Hoa bay

  • Mình yêu nhau đi

  • Bản lĩnh công tử

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 12/6/2019 10:07:00 PM
MuaCKBán
AUD 15616.94 15711.2115978.4
CAD 17286.01 1744317739.64
CHF 23116.17 23279.1223675.02
DKK 0 3391.793498.11
EUR 25514.73 25591.526360.12
GBP 30148.36 30360.8930631.18
HKD 2917.7 2938.272982.26
INR 0 324.56337.3
JPY 207.95 210.05216.2
KRW 18.08 19.0320.55
KWD 0 76198.9579188.88
MYR 0 5531.315602.92
NOK 0 2498.182576.49
RUB 0 363.03404.53
SAR 0 6165.336407.25
SEK 0 2412.122472.85
SGD 16828.47 16947.117132.2
THB 748.54 748.54779.77
USD 23120 2312023240
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 04:11:49 PM 06/12/2019
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 41.330 41.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.320 41.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.320 41.830
Vàng nữ trang 99,99% 40.750 41.550
Vàng nữ trang 99% 40.139 41.139
Vàng nữ trang 75% 29.916 31.316
Vàng nữ trang 58,3% 22.976 24.376
Vàng nữ trang 41,7% 16.078 17.478
qc