Thứ 7 18/01/2020 
Bản tin thời sự trưa 12/11/2019

Bản tin thời sự trưa 17/1/2020
Cập nhật: 14:32 17/01/2020

Bản tin thời sự tối 16/1/2020
Cập nhật: 08:41 17/01/2020

Bản tin thời sự trưa 16/1/2020
Cập nhật: 16:11 16/01/2020

Bản tin thời sự tối 15/1/2020
Cập nhật: 10:07 16/01/2020

Bản tin thời sự trưa 15/1/2020
Cập nhật: 13:49 15/01/2020

Bản tin thời sự tối 14/1/2020
Cập nhật: 07:55 15/01/2020
Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 17/1/2020
Cập nhật: 14:32 17/01/2020

An ninh Quảng Bình kỳ 1 tháng 1/2020
Cập nhật: 08:42 17/01/2020

Bản tin thời sự tối 16/1/2020
Cập nhật: 08:41 17/01/2020

Khoa học và công nghệ tháng 1/2020
Cập nhật: 08:41 17/01/2020

Bản tin thời sự trưa 16/1/2020
Cập nhật: 16:11 16/01/2020


VIDEO CLIP

Previous
  • Cầu Ka Tang

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Mình yêu nhau đi

  • Bản lĩnh công tử

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/18/2020 5:32:19 AM
MuaCKBán
AUD 15669.2 15827.4716161.17
CAD 17406.37 17582.1917952.88
CHF 23517.44 23754.9924255.82
DKK 0 3388.013515.25
EUR 25380.3 25636.6726406.66
GBP 29774.24 30074.9930403.48
HKD 2931.01 2960.623004.96
INR 0 325.44338.21
JPY 203.22 205.27212.51
KRW 18.27 19.2321.07
KWD 0 76207.6279197.91
MYR 0 5659.15778.42
NOK 0 2552.712659.2
RUB 0 375.95418.92
SAR 0 6160.726402.45
SEK 0 2396.962486.98
SGD 16935.4 17106.4617327.92
THB 671.34 745.93780.17
USD 23075 2310523245
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 02:16:17 PM 17/01/2020
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 43.100 43.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 43.200 43.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 43.200 43.750
Vàng nữ trang 99,99% 42.650 43.450
Vàng nữ trang 99% 42.020 43.020
Vàng nữ trang 75% 31.341 32.741
Vàng nữ trang 58,3% 24.084 25.484
Vàng nữ trang 41,7% 16.870 18.270
qc