Thứ Năm 24/06/2021


Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 23/6/2021
Cập nhật: 07:26 23/06/2021

Bản tin thời sự tối 22/6/2021
Cập nhật: 04:01 23/06/2021

Nhịp sống trẻ số 2 tháng 6/2021
Cập nhật: 01:09 23/06/2021

Bản tin thời sự chiều 22/6/2021
Cập nhật: 01:08 23/06/2021

Bản tin thời sự trưa 22/6/2021
Cập nhật: 06:48 22/06/2021
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

  • THÔNG ĐIỆP 5K

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Tùy Đường xưng hùng

  • Bí mật của chồng tôi

  • Trả em kiếp này

  • Gia đình đức hạnh

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 6/24/2021 6:08:13 AM
MuaCKBán
AUD 16,956.55 17,127.8317,664.83
CAD 18,256.94 18,441.3519,019.53
CHF 24,458.64 24,705.7025,480.29
CNY 3,480.29 3,515.443,626.21
DKK - 3,629.693,766.02
EUR 26,650.75 26,919.9528,043.08
GBP 31,346.17 31,662.8032,655.50
HKD 2,890.09 2,919.283,010.81
INR - 309.40321.54
JPY 201.44 203.47211.96
KRW 17.51 19.4521.32
KWD - 76,394.1279,392.17
MYR - 5,471.225,586.61
NOK - 2,652.512,763.18
RUB - 316.32352.47
SAR - 6,123.926,364.25
SEK - 2,662.472,773.55
SGD 16,678.99 16,847.4717,375.68
THB 638.91 709.90736.56
USD 22,890.00 22,920.0023,120.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 04:13:55 PM 23/06/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 56.550 57.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.650 52.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.650 52.350
Vàng nữ trang 99,99% 51.250 51.950
Vàng nữ trang 99% 50.436 51.436
Vàng nữ trang 75% 37.116 39.116
Vàng nữ trang 58,3% 28.440 30.440
Vàng nữ trang 41,7% 19.815 21.815
qc