Thứ Ba 19/01/2021 
Bản tin thời sự chiều 11/1/2021


Bản tin thời sự trưa 18/1/2021
Cập nhật: 14:47 18/01/2021

Bản tin thời sự tối 16/1/2021
Cập nhật: 14:46 18/01/2021

Bản tin thời sự tối 17/1/2021
Cập nhật: 08:51 18/01/2021

Bản tin thời sự chiều 17/1/2021
Cập nhật: 08:38 18/01/2021

Bản tin thời sự trưa 17/1/2021
Cập nhật: 16:06 17/01/2021

Bản tin thời sự trưa 16/1/2021
Cập nhật: 09:29 17/01/2021
Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 18/1/2021
Cập nhật: 14:47 18/01/2021

Bản tin thời sự tối 16/1/2021
Cập nhật: 14:46 18/01/2021

Bản tin thời sự tối 17/1/2021
Cập nhật: 08:51 18/01/2021

Điểm đến an toàn_ Số 3
Cập nhật: 08:41 18/01/2021

Bản tin thời sự chiều 17/1/2021
Cập nhật: 08:38 18/01/2021
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

  • Cách chằng chống nhà cửa

  • Cách neo đậu tàu thuyền tránh bão

  • Hướng dẫn bảo vệ lồng bè tránh bão

  • Bão và những việc cần quan tâm

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Hợp đồng định mệnh

  • Bác sĩ khoa cấp cứu

  • Niên đại Cam Hồng

Next

Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/19/2021 3:33:55 AM
MuaCKBán
AUD 17,285.73 17,460.3318,007.72
CAD 17,606.28 17,784.1218,341.66
CHF 25,226.58 25,481.4026,280.25
CNY 3,485.48 3,520.693,631.61
DKK - 3,677.313,815.43
EUR 27,153.00 27,427.2828,537.96
GBP 30,508.06 30,816.2231,782.33
HKD 2,901.00 2,930.303,022.17
INR - 314.39326.73
JPY 214.91 217.08226.10
KRW 18.08 20.0922.01
KWD - 75,928.6478,908.28
MYR - 5,643.035,762.02
NOK - 2,633.502,743.37
RUB - 311.31346.89
SAR - 6,135.266,376.02
SEK - 2,692.082,804.39
SGD 16,889.70 17,060.3117,595.16
THB 677.09 752.32780.57
USD 22,950.00 22,980.0023,160.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 02:39:18 PM 18/01/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 55.900 56.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.600 55.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.600 55.250
Vàng nữ trang 99,99% 54.250 54.950
Vàng nữ trang 99% 53.406 54.406
Vàng nữ trang 75% 39.367 41.367
Vàng nữ trang 58,3% 30.189 32.189
Vàng nữ trang 41,7% 21.066 23.066
qc