Thứ Hai 25/01/2021 
Bản tin thời sự tối 12/1/2021


Bản tin thời sự tối 24/1/2021
Cập nhật: 09:55 25/01/2021

Bản tin thời sự chiều 24/1/2021
Cập nhật: 09:54 25/01/2021

Bản tin thời sự trưa 24/1/2021
Cập nhật: 09:54 25/01/2021

Bản tin thời sự tối 23/1/2021
Cập nhật: 09:51 25/01/2021

Bản tin thời sự chiều 23/1/2021
Cập nhật: 09:50 25/01/2021

Bản tin thời sự trưa 23/1/2021
Cập nhật: 09:50 25/01/2021
Mới cập nhật

Chiếc Taxi 0 đồng
Cập nhật: 10:31 25/01/2021

Bản tin thời sự tối 24/1/2021
Cập nhật: 09:55 25/01/2021

Bản tin thời sự chiều 24/1/2021
Cập nhật: 09:54 25/01/2021

Bản tin thời sự trưa 24/1/2021
Cập nhật: 09:54 25/01/2021
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

  • Cách chằng chống nhà cửa

  • Cách neo đậu tàu thuyền tránh bão

  • Hướng dẫn bảo vệ lồng bè tránh bão

  • Bão và những việc cần quan tâm

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Hợp đồng định mệnh

  • Bác sĩ khoa cấp cứu

  • Tào Tháo

  • Niên đại Cam Hồng

  • Tha thứ cho anh

Next

Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/25/2021 11:50:46 AM
MuaCKBán
AUD 17,362.18 17,537.5618,087.37
CAD 17,687.97 17,866.6318,426.76
CHF 25,403.23 25,659.8326,464.28
CNY 3,487.64 3,522.863,633.86
DKK - 3,705.653,844.83
EUR 27,218.76 27,493.7028,640.71
GBP 30,771.15 31,081.9732,056.41
HKD 2,901.30 2,930.603,022.48
INR - 315.35327.72
JPY 215.58 217.76226.84
KRW 18.08 20.0922.01
KWD - 76,154.7779,143.28
MYR - 5,645.825,764.87
NOK - 2,661.472,772.50
RUB - 305.66340.60
SAR - 6,135.266,376.02
SEK - 2,727.392,841.17
SGD 16,943.14 17,114.2817,650.83
THB 680.48 756.08784.48
USD 22,955.00 22,985.0023,165.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 10:47:57 AM 25/01/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 56.000 56.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.700 55.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.700 55.350
Vàng nữ trang 99,99% 54.350 55.050
Vàng nữ trang 99% 53.505 54.505
Vàng nữ trang 75% 39.442 41.442
Vàng nữ trang 58,3% 30.247 32.247
Vàng nữ trang 41,7% 21.108 23.108
qc