Thứ Năm 25/02/2021 
Tha thứ cho anh


Bí mật của chồng tôi
Cập nhật: 15:08 22/02/2021

Tào Tháo
Cập nhật: 14:41 21/01/2021

Bác sĩ khoa cấp cứu
Cập nhật: 14:25 08/01/2021
Mới cập nhật

Bản tin thời sự chiều 24/2/2021
Cập nhật: 08:30 25/02/2021

Bản tin thời sự trưa 24/2/2021
Cập nhật: 14:44 24/02/2021

Bản tin thời sự tối 23/2/2021
Cập nhật: 09:10 24/02/2021

Bản tin thời sự chiều 23/2/2021
Cập nhật: 08:59 24/02/2021

Nhịp sống trẻ số 2 tháng 2/2021
Cập nhật: 08:58 24/02/2021
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

  • Cách chằng chống nhà cửa

  • Cách neo đậu tàu thuyền tránh bão

  • Hướng dẫn bảo vệ lồng bè tránh bão

  • Bão và những việc cần quan tâm

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Bác sĩ khoa cấp cứu

  • Tào Tháo

  • Tha thứ cho anh

  • Bí mật của chồng tôi

Next

Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 2/25/2021 8:33:48 AM
MuaCKBán
AUD 17,876.52 18,057.0918,623.22
CAD 17,943.12 18,124.3618,692.61
CHF 24,752.68 25,002.7025,786.60
CNY 3,493.77 3,529.063,640.25
DKK - 3,697.013,835.87
EUR 27,148.58 27,422.8128,566.92
GBP 31,738.84 32,059.4333,064.57
HKD 2,894.26 2,923.503,015.15
INR - 317.46329.91
JPY 210.65 212.78221.66
KRW 17.99 19.9921.90
KWD - 75,939.3978,919.59
MYR - 5,639.155,758.08
NOK - 2,691.412,803.69
RUB - 312.65348.39
SAR - 6,122.126,362.38
SEK - 2,725.852,839.57
SGD 17,023.10 17,195.0517,734.16
THB 677.87 753.19781.48
USD 22,900.00 22,930.0023,110.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 08:32:20 AM 25/02/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 56.050 56.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.200 54.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.200 54.800
Vàng nữ trang 99,99% 53.800 54.500
Vàng nữ trang 99% 52.960 53.960
Vàng nữ trang 75% 39.029 41.029
Vàng nữ trang 58,3% 29.927 31.927
Vàng nữ trang 41,7% 20.879 22.879
qc