Thứ Năm 28/10/2021

Người cao tuổi tháng 10/2021
Cập nhật: 07:45 12/10/2021

Người cao tuổi tháng 8/2021
Cập nhật: 08:15 10/08/2021

Người cao tuổi tháng 6/2021
Cập nhật: 09:36 06/06/2021

Người cao tuổi tháng 5/2021
Cập nhật: 08:23 11/05/2021
Mới cập nhật

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 9
Cập nhật: 16:44 27/10/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 8
Cập nhật: 16:43 27/10/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 7
Cập nhật: 16:36 27/10/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 6
Cập nhật: 16:36 27/10/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 5
Cập nhật: 16:35 27/10/2021

Bản tin thời sự trưa 27/10/2021
Cập nhật: 14:06 27/10/2021
qc
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Hướng dẫn giãn cách xã hội

  • Những điều cần biết sau khi tiêm chủng vắc xin phòng Covid-19

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

  • THÔNG ĐIỆP 5K

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Nhân duyên ngang trái

  • Lối thoát nghiệt ngã

  • Ba lần và một lần

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 10/28/2021 12:05:21 AM
MuaCKBán
AUD 16,703.60 16,872.3217,401.49
CAD 17,906.84 18,087.7118,655.00
CHF 24,134.88 24,378.6625,143.25
CNY 3,493.36 3,528.643,639.86
DKK - 3,485.193,616.13
EUR 25,732.99 25,992.9227,151.49
GBP 30,546.00 30,854.5531,822.24
HKD 2,852.94 2,881.762,972.14
INR - 303.13315.03
JPY 193.48 195.43204.63
KRW 16.87 18.7520.54
KWD - 75,338.8778,296.29
MYR - 5,434.325,548.97
NOK - 2,667.602,778.93
RUB - 327.01364.39
SAR - 6,052.106,289.67
SEK - 2,590.232,698.32
SGD 16,472.21 16,638.6017,160.44
THB 606.23 673.59698.89
USD 22,625.00 22,655.0022,855.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 04:12:29 PM 27/10/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 58.000 58.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.400 52.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.400 52.200
Vàng nữ trang 99,99% 51.000 51.800
Vàng nữ trang 99% 50.087 51.287
Vàng nữ trang 75% 37.004 39.004
Vàng nữ trang 58,3% 28.352 30.352
Vàng nữ trang 41,7% 19.753 21.753
qc