Thứ Ba 17/05/2022

Môn Anh văn 12: Unit 2: Reading 2
Cập nhật: 16:10 24/09/2021

Môn Anh văn 12: Unit 1: Reading 1
Cập nhật: 14:47 22/09/2021

Môn Anh văn 12: Unit 1: Language Focus
Cập nhật: 11:14 21/09/2021

Môn Anh văn 9: Unit 1: Language focus
Cập nhật: 08:41 28/09/2021

Môn Anh văn 9: Unit 1: Write
Cập nhật: 10:13 24/09/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 42
Cập nhật: 08:01 16/02/2022

Toán lớp 1 - Số 19
Cập nhật: 08:00 16/02/2022

Toán lớp 1 - Số 18
Cập nhật: 09:49 15/02/2022

Tiếng Anh lớp 1 vui - Số 20
Cập nhật: 07:44 15/02/2022

Toán lớp 1 - Số 17
Cập nhật: 16:00 14/02/2022

Toán lớp 1 - Số 16
Cập nhật: 16:00 14/02/2022

Toán lớp 2 - Số 11
Cập nhật: 08:03 16/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 30
Cập nhật: 08:02 16/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 29
Cập nhật: 10:48 15/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 28
Cập nhật: 10:47 15/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 27
Cập nhật: 10:49 15/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 26
Cập nhật: 09:50 15/02/2022
Mới cập nhật

Tự hào truyền thống Đội ta
Cập nhật: 10:21 17/05/2022

Bản tin thời sự sáng 17/5/2022
Cập nhật: 10:34 17/05/2022

Bản tin thời sự tối 16/5/2022
Cập nhật: 10:35 17/05/2022

Bản tin thời sự trưa 16/5/2022
Cập nhật: 14:48 16/05/2022
qc
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giới thiệu Tuần Văn hóa - Du lịch Đồng Hới năm 2022

  • Hội Báo toàn quốc năm 2022

  • Trailer đua xe đạp

  • Trailer PTL: SỐNG ĐÃ LÀ ANH HÙNG

  • Giới thiệu chuyển đổi số

  • Những điều cần biết sau khi tiêm chủng vắc xin phòng Covid-19

  • Giới thiệu Lễ hội đua thuyền truyền thống TP Đồng Hới 2022

  • Trailer Du lịch

  • Trailer Du lịch

  • Trailer Huyền tích thác Bụt

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Tha thứ cho anh

  • Nhân duyên ngang trái

  • Màu của tình yêu

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 5/17/2022 12:11:12 PM
MuaCKBán
AUD 15,783.94 15,943.3816,457.41
CAD 17,566.69 17,744.1318,316.22
CHF 22,499.54 22,726.8023,459.54
CNY 3,343.95 3,377.733,487.16
DKK - 3,185.233,307.71
EUR 23,523.87 23,761.4824,841.72
GBP 27,799.29 28,080.0928,985.43
HKD 2,870.45 2,899.452,992.93
INR - 296.32308.22
JPY 173.90 175.65184.10
KRW 15.65 17.3819.06
KWD - 75,167.5778,184.79
MYR - 5,209.865,324.31
NOK - 2,323.852,422.89
RUB - 323.33438.21
SAR - 6,146.076,392.77
SEK - 2,255.302,351.42
SGD 16,222.22 16,386.0816,914.38
THB 589.56 655.07680.26
USD 22,950.00 22,980.0023,260.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 10:01:39 AM 17/05/2022
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 68.250 69.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.050 54.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.050 55.050
Vàng nữ trang 99,99% 53.750 54.550
Vàng nữ trang 99% 52.710 54.010
Vàng nữ trang 75% 39.067 41.067
Vàng nữ trang 58,3% 29.956 31.956
Vàng nữ trang 41,7% 20.900 22.900
qc