Thứ Hai 06/12/2021

Bản tin thời sự trưa 6/12/2021
Cập nhật: 14:17 06/12/2021

Bản tin thời sự tối 5/12/2021
Cập nhật: 10:08 06/12/2021

Bản tin thời sự trưa 5/12/2021
Cập nhật: 10:07 06/12/2021

Bản tin thời sự chiều 5/12/2021
Cập nhật: 09:34 06/12/2021

Bản tin thời sự sáng 5/12/2021
Cập nhật: 10:07 06/12/2021

Bản tin thời sự tối 4/12/2021
Cập nhật: 08:27 06/12/2021
Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 6/12/2021
Cập nhật: 14:17 06/12/2021

Điểm đến an toàn_ Số 1
Cập nhật: 13:45 06/12/2021

Bản tin thời sự tối 5/12/2021
Cập nhật: 10:08 06/12/2021

Bản tin thời sự trưa 5/12/2021
Cập nhật: 10:07 06/12/2021

Bản tin thời sự chiều 5/12/2021
Cập nhật: 09:34 06/12/2021
qc
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Hướng dẫn giãn cách xã hội

  • Những điều cần biết sau khi tiêm chủng vắc xin phòng Covid-19

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

  • THÔNG ĐIỆP 5K

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Nhân duyên ngang trái

  • Lối thoát nghiệt ngã

  • Ba lần và một lần

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 12/6/2021 8:55:26 PM
MuaCKBán
AUD 15,824.29 15,984.1316,499.51
CAD 17,591.25 17,768.9418,341.86
CHF 24,410.68 24,657.2525,452.27
CNY 3,548.76 3,584.603,700.74
DKK - 3,443.013,575.42
EUR 25,409.80 25,666.4626,833.35
GBP 29,843.57 30,145.0231,116.98
HKD 2,886.02 2,915.173,009.16
INR - 305.68317.95
JPY 197.84 199.84209.42
KRW 16.91 18.7920.61
KWD - 76,220.8279,280.44
MYR - 5,402.245,520.93
NOK - 2,477.112,582.69
RUB - 313.31349.43
SAR - 6,140.256,386.73
SEK - 2,484.462,590.35
SGD 16,441.37 16,607.4517,142.92
THB 602.80 669.78695.53
USD 22,950.00 22,980.0023,220.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:48:01 PM 06/12/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 60.800 61.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.550 52.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.550 52.350
Vàng nữ trang 99,99% 51.250 51.950
Vàng nữ trang 99% 50.336 51.436
Vàng nữ trang 75% 37.116 39.116
Vàng nữ trang 58,3% 28.440 30.440
Vàng nữ trang 41,7% 19.815 21.815
qc