Thứ Năm 19/05/2022

Toán lớp 2 - Số 11
Cập nhật: 08:03 16/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 30
Cập nhật: 08:02 16/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 29
Cập nhật: 10:48 15/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 28
Cập nhật: 10:47 15/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 27
Cập nhật: 10:49 15/02/2022

Dạy tiếng Việt lớp 2 - Số 26
Cập nhật: 09:50 15/02/2022

Môn Anh văn 12: Unit 2: Reading 2
Cập nhật: 16:10 24/09/2021

Môn Anh văn 12: Unit 1: Reading 1
Cập nhật: 14:47 22/09/2021

Môn Anh văn 9: Unit 1: Language focus
Cập nhật: 08:41 28/09/2021

Môn Anh văn 9: Unit 1: Write
Cập nhật: 10:13 24/09/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 42
Cập nhật: 08:01 16/02/2022

Toán lớp 1 - Số 19
Cập nhật: 08:00 16/02/2022

Toán lớp 1 - Số 18
Cập nhật: 09:49 15/02/2022

Tiếng Anh lớp 1 vui - Số 20
Cập nhật: 07:44 15/02/2022

Toán lớp 1 - Số 17
Cập nhật: 16:00 14/02/2022

Toán lớp 1 - Số 16
Cập nhật: 16:00 14/02/2022
Mới cập nhật

Bản tin thời sự sáng 19/5/2022
Cập nhật: 10:34 19/05/2022

Dấu ấn tuổi trẻ Minh Hóa
Cập nhật: 09:45 19/05/2022

Bản tin thời sự tối 18/5/2022
Cập nhật: 08:11 19/05/2022

Bản tin thời sự chiều 18/5/2022
Cập nhật: 08:09 19/05/2022

Bản tin thời sự chiều 16/5/2022
Cập nhật: 08:16 19/05/2022
qc
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giới thiệu Tuần Văn hóa - Du lịch Đồng Hới năm 2022

  • Hội Báo toàn quốc năm 2022

  • Trailer đua xe đạp

  • Trailer PTL: SỐNG ĐÃ LÀ ANH HÙNG

  • Giới thiệu chuyển đổi số

  • Những điều cần biết sau khi tiêm chủng vắc xin phòng Covid-19

  • Trailer Chung kết Cuộc thi "Tìm kiếm tài năng âm nhạc"

  • Giới thiệu Lễ hội đua thuyền truyền thống TP Đồng Hới 2022

  • Trailer Du lịch

  • Trailer Du lịch

  • Trailer Huyền tích thác Bụt

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Tha thứ cho anh

  • Nhân duyên ngang trái

  • Màu của tình yêu

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 5/19/2022 7:48:16 PM
MuaCKBán
AUD 15,756.01 15,915.1616,428.23
CAD 17,584.46 17,762.0818,334.69
CHF 23,149.02 23,382.8524,136.66
CNY 3,352.99 3,386.863,496.57
DKK - 3,205.703,328.96
EUR 23,675.77 23,914.9225,002.05
GBP 27,934.70 28,216.8729,126.52
HKD 2,876.59 2,905.652,999.32
INR - 297.25309.18
JPY 176.14 177.92186.48
KRW 15.66 17.4019.08
KWD - 75,461.6278,490.38
MYR - 5,204.015,318.31
NOK - 2,305.922,404.19
RUB - 325.40441.01
SAR - 6,158.046,405.20
SEK - 2,266.382,362.96
SGD 16,264.36 16,428.6416,958.26
THB 591.91 657.67682.96
USD 22,995.00 23,025.0023,305.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:51:27 PM 19/05/2022
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 68.250 69.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.850 54.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.850 54.950
Vàng nữ trang 99,99% 53.650 54.450
Vàng nữ trang 99% 52.611 53.911
Vàng nữ trang 75% 38.992 40.992
Vàng nữ trang 58,3% 29.898 31.898
Vàng nữ trang 41,7% 20.858 22.858
qc