Thứ Hai 16/12/2019 
Bản tin thời sự tối 14/12/2019

Bản tin thời sự tối 14/12/2019
Cập nhật: 10:35 15/12/2019

Bản tin thời sự trưa 14/12/2019
Cập nhật: 12:52 14/12/2019

Bản tin thời sự tối 13/12/2019
Cập nhật: 09:24 14/12/2019

Bản tin thời sự trưa 13/12/2019
Cập nhật: 14:52 13/12/2019

Bản tin thời sự tối 12/12/2019
Cập nhật: 08:51 13/12/2019

Bản tin thời sự trưa 12/12/2019
Cập nhật: 15:38 12/12/2019

Bản tin thời sự tối 11/12/2019
Cập nhật: 08:51 12/12/2019

Bản tin thời sự trưa 11/12/2019
Cập nhật: 14:27 11/12/2019

Bản tin thời sự tối 10/12/2019
Cập nhật: 08:44 11/12/2019

Bản tin thời sự trưa 10/12/2019
Cập nhật: 14:24 10/12/2019

Bản tin thời sự tối 9/12/2019
Cập nhật: 08:46 10/12/2019

Bản tin thời sự trưa 9/12/2019
Cập nhật: 14:42 09/12/2019

Bản tin thời sự tối 8/12/2019
Cập nhật: 09:07 09/12/2019

Bản tin thời sự trưa 8/12/2019
Cập nhật: 09:06 09/12/2019

Bản tin thời sự tối 7/12/201
Cập nhật: 09:02 09/12/2019

Bản tin thời sự trưa 7/12/2019
Cập nhật: 12:48 07/12/2019

Bản tin thời sự tối 6/12/2019
Cập nhật: 09:27 07/12/2019

Bản tin thời sự trưa 6/12/2019
Cập nhật: 14:20 06/12/2019
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ... SauCuối


VIDEO CLIP

Previous
  • Cầu Ka Tang

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Mình yêu nhau đi

  • Bản lĩnh công tử

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 12/16/2019 3:44:21 AM
MuaCKBán
AUD 15800.83 15896.2116166.55
CAD 17309.88 17467.0817764.13
CHF 23181.62 23345.0423742.06
DKK 0 3413.843520.85
EUR 25681.53 25758.8126532.46
GBP 30893.17 31110.9531387.92
HKD 2926.18 2946.812990.94
INR 0 327.58340.43
JPY 206.48 208.57214.68
KRW 18.31 19.2720.81
KWD 0 76107.2579093.6
MYR 0 5562.185634.19
NOK 0 2524.22603.32
RUB 0 368.53410.65
SAR 0 6163.516405.36
SEK 0 2448.792510.44
SGD 16925.64 17044.9517231.13
THB 752.85 752.85784.25
USD 23110 2311023230
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 08:40:45 AM 14/12/2019
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 41.300 41.530
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.290 41.710
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.290 41.810
Vàng nữ trang 99,99% 40.730 41.530
Vàng nữ trang 99% 40.119 41.119
Vàng nữ trang 75% 29.901 31.301
Vàng nữ trang 58,3% 22.964 24.364
Vàng nữ trang 41,7% 16.070 17.470
qc