Thứ Sáu 22/06/2018 
Hát cùng cánh sóng quê hương

Hát cùng cánh sóng quê hương
Cập nhật: 09:53 20/06/2018

Rừng xanh yêu thương
Cập nhật: 16:02 05/06/2018

Quảng Bình ghi nhớ ơn Người
Cập nhật: 10:00 15/06/2018

Cùng nhau ta đi lên
Cập nhật: 10:56 15/05/2018

Chia tay đầu phố nhỏ
Cập nhật: 09:48 09/04/2018

Lên đàng
Cập nhật: 08:44 23/03/2018

Hành khúc chiến sỹ biên phòng
Cập nhật: 10:13 05/03/2018

Hạnh phúc nghề y
Cập nhật: 08:58 13/02/2018

Quê hương ta có nắng mặt trời
Cập nhật: 09:42 30/01/2018

Đồng Hới vào xuân
Cập nhật: 15:52 16/01/2018

Ngày Quốc Hội
Cập nhật: 13:59 02/01/2018

Hát mãi khúc quân hành
Cập nhật: 08:56 19/12/2017

Hành khúc ngày và đêm
Cập nhật: 15:26 09/12/2017

Bụi phấn
Cập nhật: 09:09 21/11/2017

Chiều Moskva
Cập nhật: 09:00 31/10/2017

Huyền thoại mẹ
Cập nhật: 10:28 18/10/2017

Đời doanh nhân
Cập nhật: 09:36 06/10/2017

Tiểu đoàn 307
Cập nhật: 09:41 19/09/2017
1 2 SauCuối


VIDEO CLIP

Previous
  • Hội nghị xúc tiến đầu tư Quảng Bình 2018

  • Đường bay mới Đồng Hới - Chiang Mai

  • Trên biển quê hương

  • Vị tướng của nhân dân

  • Vũng Chùa - Đảo Yến

  • Quảng Bình quê ta ơi

  • Phong Nha huyền ảo

  • Quảng Bình trong câu hát

  • Đồng Hới

  • Đền công chúa Liễu Hạnh

  • Động Tiên Sơn

  • Động Thiên Đường

  • Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh

  • Hang Sơn Đoòng

  • Nhà lưu niệm Đại tướng Võ Nguyên Giáp

  • Hang Én

  • Quảng Bình điểm đến hấp dẫn nhất Châu Á

  • Phim bom tấn Kong: Skull Island và cơ hội cho du lịch Quảng Bình

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Hãy nói anh yêu em

  • Ngoại tình

  • Ngọn cỏ gió đùa

  • Tiên cá song sinh

  • Thiên đường ở bên ta

  • Khát vọng đen tối

  • Áo cưới thiên đường

  • Sóng gió cuộc đời

  • Chhan Chhan xinh đẹp

  • Mặt nạ hoa hồng

  • Tình ca phố

  • Tha thứ cho anh

  • Thử thách tình đời

Next


Ngoại tệ
MuaCKBán
AUD 16721.09 16822.0217005.93
CAD 16968.23 17122.3317309.52
CHF 22799.4 22960.1223257.61
DKK 0 3514.263624.46
EUR 26387.31 26466.7126702.6
GBP 30010.06 30221.6130490.97
HKD 2877.52 2897.82941.22
INR 0 336.24349.44
JPY 203.17 205.22208.9
KRW 19.06 20.0621.32
KWD 0 75543.3678508.38
MYR 0 5679.855753.44
NOK 0 2778.132865.24
RUB 0 358.98400.01
SAR 0 6091.336330.41
SEK 0 2546.452610.58
SGD 16659.31 16776.7516960.17
THB 682.93 682.93711.43
USD 22860 2286022930
Giá vàng
LoạiMuaBán
qc