Chủ Nhật 16/12/2018 
Khoa học và công nghệ tháng 12/2018

Khoa học và công nghệ tháng 12/2018
Cập nhật: 08:43 14/12/2018

Khoa học và công nghệ tháng 11/2018
Cập nhật: 08:31 16/11/2018

Khoa học và công nghệ tháng 10/2018
Cập nhật: 09:00 12/10/2018

Khoa học và công nghệ tháng 9/2018
Cập nhật: 08:06 14/09/2018

Khoa học và công nghệ tháng 8/2018
Cập nhật: 11:16 17/08/2018

Khoa học và công nghệ tháng 7/2018
Cập nhật: 09:30 13/07/2018

Khoa học và công nghệ tháng 6/2018
Cập nhật: 09:36 15/06/2018

Khoa học và công nghệ tháng 5/2018
Cập nhật: 09:01 11/05/2018

Khoa học và công nghệ tháng 4/2018
Cập nhật: 14:34 13/04/2018

Khoa học và công nghệ tháng 3/2018
Cập nhật: 08:32 16/03/2018

Khoa học và công nghệ tháng 2/2018
Cập nhật: 08:27 09/02/2018

Khoa học và công nghệ tháng 10/2017
Cập nhật: 08:31 11/10/2017

Khoa học và công nghệ tháng 9/2017
Cập nhật: 09:14 13/09/2017

Khoa học và công nghệ tháng 8/2017
Cập nhật: 09:21 09/08/2017
1


VIDEO CLIP

Previous
  • Cuộc vận động sáng tác ca khúc về Quảng Bình

  • Đường bay mới Đồng Hới - Chiang Mai

  • Chung tay xoa dịu nỗi đau da cam

  • Trên biển quê hương

  • Vũng Chùa - Đảo Yến

  • Đồng Hới

  • Đền công chúa Liễu Hạnh

  • Động Tiên Sơn

  • Động Thiên Đường

  • Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh

  • Hang Sơn Đoòng

  • Nhà lưu niệm Đại tướng Võ Nguyên Giáp

  • Hang Én

  • Quảng Bình điểm đến hấp dẫn nhất Châu Á

  • Phim bom tấn Kong: Skull Island và cơ hội cho du lịch Quảng Bình

  • Cuộc thi tìm hiểu Di sản thiên nhiên thế giới Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng trên Internet

  • Kỷ niệm 45 năm ngày Chủ tịch Fidel Castro thăm Quảng Bình

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Nếu như yêu

  • Chung một mái nhà

  • Người vợ 100 ngày

  • Lời nguyền Sapphire

Next


Ngoại tệ
MuaCKBán
AUD 16497.32 16596.916778.1
CAD 17143.6 17299.2917488.16
CHF 23074.41 23237.0723537.79
DKK 0 3472.223581.04
EUR 26117.6 26196.1926587.22
GBP 28984.26 29188.5829448.3
HKD 2938.51 2959.223003.52
INR 0 323.35336.04
JPY 199.16 201.17206.2
KRW 18.96 19.9621.21
KWD 0 76408.6679406.44
MYR 0 5534.575606.19
NOK 0 2663.812747.3
RUB 0 349.68389.65
SAR 0 6196.626439.73
SEK 0 2531.52595.22
SGD 16727.42 16845.3417029.25
THB 696.35 696.35725.4
USD 23255 2325523345
Giá vàng
LoạiMuaBán
qc