Thứ Ba 21/05/2019 
Bác sĩ của bạn số 1 tháng 5/2019

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 5/2019
Cập nhật: 07:59 13/05/2019

Bác sĩ của bạn số 2 tháng 4/2019
Cập nhật: 08:23 22/04/2019

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 4/2019
Cập nhật: 08:12 08/04/2019

Bác sĩ của bạn số 2 tháng 3/2019
Cập nhật: 09:32 25/03/2019

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 3/2019
Cập nhật: 09:37 11/03/2019

Bác sĩ của bạn số 3 tháng 2/2019
Cập nhật: 07:36 25/02/2019

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 2/2019
Cập nhật: 16:29 11/02/2019

Bác sĩ của bạn số 2 tháng 2/2019
Cập nhật: 08:52 11/02/2019

Bác sĩ của bạn số 2 tháng 1/2019
Cập nhật: 08:16 21/01/2019

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 1/2019
Cập nhật: 08:57 07/01/2019

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 12/2018
Cập nhật: 08:11 10/12/2018

Bác sĩ của bạn số 2 tháng 11/2018
Cập nhật: 08:25 26/11/2018

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 11/2018
Cập nhật: 08:35 12/11/2018

Bác sĩ của bạn số 2 tháng 10/2018
Cập nhật: 09:21 22/10/2018

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 10/2018
Cập nhật: 09:18 13/10/2018

Bác sĩ của bạn số 2 tháng 9/2018
Cập nhật: 08:58 11/10/2018

Bác sĩ của bạn số 1 tháng 9/2018
Cập nhật: 20:52 09/09/2018
1 2 3 SauCuối


VIDEO CLIP

Previous
  • Hướng dẫn sử dụng truyền hình số mặt đất DVB-T2

  • Cảnh báo cháy rừng

  • Trên biển quê hương

  • Vũng Chùa - Đảo Yến

  • Đồng Hới

  • Đền công chúa Liễu Hạnh

  • Động Tiên Sơn

  • Động Thiên Đường

  • Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh

  • Hang Sơn Đoòng

  • Nhà lưu niệm Đại tướng Võ Nguyên Giáp

  • Hang Én

  • Quảng Bình điểm đến hấp dẫn nhất Châu Á

  • Phim bom tấn Kong: Skull Island và cơ hội cho du lịch Quảng Bình

  • Cuộc thi tìm hiểu Di sản thiên nhiên thế giới Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng trên Internet

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Sự trở về của Lucas

  • Phận đàn bà

Next


Ngoại tệ
MuaCKBán
AUD 15964.66 16061.0316334.04
CAD 17130.16 17285.7317579.55
CHF 22877.27 23038.5423336.61
DKK 0 3445.783553.76
EUR 25932.45 26010.4826738.42
GBP 29434.89 29642.3929906.03
HKD 2938.5 2959.213003.49
INR 0 334.42347.54
JPY 205.36 207.43213.44
KRW 17.91 18.8520.44
KWD 0 76787.2279799.56
MYR 0 5568.985641.03
NOK 0 2623.212705.41
RUB 0 362.2403.59
SAR 0 6225.556469.77
SEK 0 2391.472451.66
SGD 16799.25 16917.6717102.3
THB 720.89 720.89750.95
USD 23345 2334523465
Giá vàng
LoạiMuaBán
qc