Thứ Tư 26/01/2022


Tiếng Anh lớp 1 vui - Số 17
Cập nhật: 16:54 13/01/2022

Tiếng Anh lớp 1 vui - Số 16
Cập nhật: 16:53 13/01/2022

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 35
Cập nhật: 16:33 13/01/2022

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 34
Cập nhật: 16:32 13/01/2022

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 33
Cập nhật: 16:32 13/01/2022

Dạy Tiếng Việt lớp 2 - Số 32
Cập nhật: 11:08 03/01/2022

Dạy Tiếng Việt lớp 2 - Số 31
Cập nhật: 11:07 03/01/2022

Toán lớp 1 - Số 13
Cập nhật: 09:14 03/01/2022

Toán lớp 1 - Số 12
Cập nhật: 17:02 27/12/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 30
Cập nhật: 16:27 27/12/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 29
Cập nhật: 16:26 27/12/2021

Tiếng Anh lớp 1 vui - Số 15
Cập nhật: 16:48 21/12/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 28
Cập nhật: 16:47 21/12/2021

Toán lớp 1 - Số 11
Cập nhật: 16:47 21/12/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 27
Cập nhật: 08:24 15/12/2021

Toán lớp 1 - Số 10
Cập nhật: 15:38 21/12/2021

Toán lớp 1 - Số 9
Cập nhật: 15:30 13/12/2021

Dạy tiếng Việt lớp 1 - Số 26
Cập nhật: 14:45 13/12/2021
1 2 3 4 SauCuối
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Hướng dẫn giãn cách xã hội

  • Những điều cần biết sau khi tiêm chủng vắc xin phòng Covid-19

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

  • THÔNG ĐIỆP 5K

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Nhân duyên ngang trái

  • Ba lần và một lần

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/26/2022 11:31:54 AM
MuaCKBán
AUD 15,773.24 15,932.5716,446.87
CAD 17,465.04 17,641.4518,210.92
CHF 24,022.99 24,265.6425,048.94
CNY 3,503.53 3,538.923,653.71
DKK - 3,373.773,503.64
EUR 24,918.81 25,170.5126,315.80
GBP 29,789.24 30,090.1531,061.45
HKD 2,832.48 2,861.092,953.44
INR - 301.83313.95
JPY 192.82 194.77204.12
KRW 16.35 18.1619.92
KWD - 74,718.1177,720.21
MYR - 5,344.035,461.63
NOK - 2,484.332,590.30
RUB - 287.23320.35
SAR - 6,015.856,257.57
SEK - 2,394.512,496.65
SGD 16,412.22 16,578.0017,113.14
THB 606.28 673.65699.58
USD 22,460.00 22,490.0022,770.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 10:52:41 AM 26/01/2022
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 61.950 62.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.600 54.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.600 54.400
Vàng nữ trang 99,99% 53.300 54.000
Vàng nữ trang 99% 52.365 53.465
Vàng nữ trang 75% 38.654 40.654
Vàng nữ trang 58,3% 29.635 31.635
Vàng nữ trang 41,7% 20.670 22.670
qc