Thứ Ba 13/04/2021 


Ngọt mát hàu Quảng Ninh
Cập nhật: 09:28 29/03/2021

Gà đồi - Món ngon vùng đất Mai Hóa
Cập nhật: 09:25 04/02/2021

Ghé thăm làng nghề đan Diên Trường
Cập nhật: 08:46 28/01/2021

Khám phá Star Lake Hill
Cập nhật: 09:10 05/01/2021

Quảng Lộc - Làng bên sông Gianh
Cập nhật: 09:11 26/12/2020

Trên đỉnh Đèo Ngang
Cập nhật: 15:06 24/12/2020

Khám phá vùng đất Quảng Thạch
Cập nhật: 10:39 09/10/2020

Vui cùng công viên Ozo
Cập nhật: 10:19 02/10/2020

Thú vị làng biển Nhân Trạch
Cập nhật: 09:57 23/07/2020

Ghé thăm vùng đất Quảng Kim
Cập nhật: 09:47 06/07/2020
1
 

VIDEO CLIP

Previous
  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 14

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 11

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 9

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 8

  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 1

  • VOV BACSI24

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 3

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 4

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 13

  • Đánh giặc Corona

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 5

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 7

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 6

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 13

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 12

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 10

  • HỎI ĐÁP VỀ BẦU CỬ - SỐ 2

  • THÔNG ĐIỆP 5K

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Tào Tháo

  • Tha thứ cho anh

  • Bí mật của chồng tôi

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 4/14/2021 5:43:43 AM
MuaCKBán
AUD 17,119.32 17,292.2417,834.37
CAD 17,893.41 18,074.1518,640.79
CHF 24,363.11 24,609.2025,380.71
CNY 3,453.90 3,488.793,598.71
DKK - 3,625.813,761.99
EUR 26,632.60 26,901.6128,023.92
GBP 30,901.58 31,213.7232,192.28
HKD 2,893.20 2,922.423,014.04
INR - 306.93318.98
JPY 204.38 206.45215.06
KRW 17.74 19.7221.60
KWD - 76,356.9179,353.35
MYR - 5,525.585,642.09
NOK - 2,664.762,775.93
RUB - 297.89331.94
SAR - 6,136.906,377.72
SEK - 2,635.252,745.19
SGD 16,780.08 16,949.5817,480.95
THB 647.21 719.12746.13
USD 22,950.00 22,980.0023,160.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:25:13 PM 13/04/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 54.800 55.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.000 51.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.000 51.700
Vàng nữ trang 99,99% 50.600 51.300
Vàng nữ trang 99% 49.792 50.792
Vàng nữ trang 75% 36.629 38.629
Vàng nữ trang 58,3% 28.061 30.061
Vàng nữ trang 41,7% 19.544 21.544
qc