Thứ Ba 07/07/2020 
Bản tin thời sự trưa 6/7/2020

Bản tin thời sự trưa 6/7/2020
Cập nhật: 14:15 06/07/2020

Bản tin thời sự tối 5/7/2020
Cập nhật: 09:34 06/07/2020

Bản tin thời sự chiều 5/7/2020
Cập nhật: 09:34 06/07/2020

Bản tin thời sự trưa 5/7/2020
Cập nhật: 09:33 06/07/2020

Bản tin thời sự tối 4/7/2020
Cập nhật: 09:32 06/07/2020

Bản tin thời sự chiều 4/7/2020
Cập nhật: 17:37 05/07/2020

Bản tin thời sự trưa 4/7/2020
Cập nhật: 14:10 04/07/2020

Bản tin thời sự tối 3/7/2020
Cập nhật: 09:06 04/07/2020

Bản tin thời sự chiều 3/7/2020
Cập nhật: 08:32 04/07/2020

Bản tin thời sự trưa 3/7/2020
Cập nhật: 14:23 03/07/2020

Bản tin thời sự tối 2/7/2020
Cập nhật: 09:25 03/07/2020

Bản tin thời sự chiều 2/7/2020
Cập nhật: 09:24 03/07/2020

Bản tin thời sự trưa 2/7/2020
Cập nhật: 14:10 02/07/2020

Bản tin thời sự chiều 1/7/2020
Cập nhật: 08:57 02/07/2020

Bản tin thời sự tối 1/7/2020
Cập nhật: 08:45 02/07/2020

Bản tin thời sự trưa 1/7/2020
Cập nhật: 14:21 01/07/2020

Bản tin thời sự tối 30/6/2020
Cập nhật: 08:40 01/07/2020

Bản tin thời sự chiều 30/6/2020
Cập nhật: 08:17 01/07/2020
1 2 3 4 5 6 7 8 9 SauCuối


VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Lạc lối

  • Người đàn bà ẩn danh

  • Người tình của Khang Hy

  • Vén màn quá khứ

  • Ánh đèn nơi thành thị

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 7/7/2020 12:32:49 AM
MuaCKBán
AUD 15,759.49 15,918.6816,417.67
CAD 16,715.26 16,884.1017,413.35
CHF 23,998.58 24,240.9925,000.85
CNY 3,231.45 3,264.093,366.92
DKK - 3,450.863,580.45
EUR 25,519.89 25,777.6726,821.43
GBP 28,236.89 28,522.1129,416.16
HKD 2,917.37 2,946.843,039.21
INR - 309.42321.56
JPY 208.34 210.44218.29
KRW 16.80 18.6720.46
KWD - 75,207.1978,158.16
MYR - 5,362.275,475.31
NOK - 2,416.172,516.95
RUB - 325.77363.01
SAR - 6,167.686,409.69
SEK - 2,456.522,558.99
SGD 16,251.48 16,415.6416,930.20
THB 659.58 732.87760.39
USD 23,070.00 23,100.0023,280.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 04:40:55 PM 06/07/2020
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 49.640 50.020
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 49.190 49.740
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 49.190 49.840
Vàng nữ trang 99,99% 48.840 49.590
Vàng nữ trang 99% 47.899 49.099
Vàng nữ trang 75% 35.546 37.346
Vàng nữ trang 58,3% 27.264 29.064
Vàng nữ trang 41,7% 19.031 20.831
qc