Thứ Tư 20/11/2019 
Bản tin thời sự trưa 20/11/2019

Bản tin thời sự trưa 20/11/2019
Cập nhật: 14:42 20/11/2019

Bản tin thời sự tối 19/11/2019
Cập nhật: 08:57 20/11/2019

Bản tin thời sự trưa 19/11/2019
Cập nhật: 14:29 19/11/2019

Bản tin thời sự tối 18/11/2019
Cập nhật: 09:00 19/11/2019

Bản tin thời sự trưa 18/11/2019
Cập nhật: 14:07 18/11/2019

Bản tin thời sự tối 17/11/2019
Cập nhật: 08:44 18/11/2019

Bản tin thời sự trưa 17/11/2019
Cập nhật: 08:42 18/11/2019

Bản tin thời sự tối 16/11/2019
Cập nhật: 08:40 18/11/2019

Bản tin thời sự trưa 16/11/2019
Cập nhật: 15:11 16/11/2019

Bản tin thời sự tối 15/11/2019
Cập nhật: 08:57 16/11/2019

Bản tin thời sự trưa 15/11/2019
Cập nhật: 14:42 15/11/2019

Bản tin thời sự tối 14/11/2019
Cập nhật: 08:24 15/11/2019

Bản tin thời sự trưa 14/11/2019
Cập nhật: 15:33 14/11/2019

Bản tin thời sự tối 13/11/2019
Cập nhật: 08:54 14/11/2019

Bản tin thời sự trưa 13/11/2019
Cập nhật: 14:41 13/11/2019

Bản tin thời sự tối 12/11/2019
Cập nhật: 08:37 13/11/2019

Bản tin thời sự trưa 12/11/2019
Cập nhật: 15:00 12/11/2019

Bản tin thời sự tối 11/11/2019
Cập nhật: 08:44 12/11/2019
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ... SauCuối


VIDEO CLIP

Previous
  • Cầu Ka Tang

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Con gái của mẹ kế

  • Hoa bay

  • Mình yêu nhau đi

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 11/20/2019 4:30:00 PM
MuaCKBán
AUD 15601.78 15695.9615962.87
CAD 17173.02 17328.9817623.66
CHF 23061.69 23224.2623619.2
DKK 0 3387.593493.78
EUR 25484.75 25561.4326329.13
GBP 29625.86 29834.730100.28
HKD 2921.33 2941.922985.98
INR 0 322.25334.89
JPY 206.54 208.63214.68
KRW 18.37 19.3420.89
KWD 0 76205.8479195.96
MYR 0 5542.65614.35
NOK 0 2501.982580.4
RUB 0 362.56404
SAR 0 6171.496413.65
SEK 0 2377.572437.43
SGD 16833.02 16951.6817136.82
THB 753.32 753.32784.75
USD 23140 2314023260
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:23:37 PM 20/11/2019
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 41.420 41.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.400 41.830
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.400 41.930
Vàng nữ trang 99,99% 40.840 41.640
Vàng nữ trang 99% 40.228 41.228
Vàng nữ trang 75% 29.983 31.383
Vàng nữ trang 58,3% 23.029 24.429
Vàng nữ trang 41,7% 16.116 17.516
qc