Thứ 7 30/09/2023

Chương trình Phát thanh sáng 29/9/2023
Cập nhật: 08:19 29/09/2023

Chương trình Phát thanh sáng 28/9/2023
Cập nhật: 09:02 28/09/2023

Chương trình Phát thanh sáng 27/9/2023
Cập nhật: 08:18 27/09/2023

Chương trình Phát thanh sáng 26/9/2023
Cập nhật: 08:17 26/09/2023

Chương trình Phát thanh sáng 25/9/2023
Cập nhật: 09:07 25/09/2023

Chương trình Phát thanh sáng 24/9/2023
Cập nhật: 09:22 24/09/2023
Mới cập nhật

Chương trình Phát thanh trưa 29/9/2023
Cập nhật: 11:13 29/09/2023

Chương trình Phát thanh tối 28/9/2023
Cập nhật: 08:18 29/09/2023

Chương trình Phát thanh chiều 28/9/2023
Cập nhật: 08:18 29/09/2023

Chương trình Phát thanh sáng 29/9/2023
Cập nhật: 08:19 29/09/2023

Chương trình Phát thanh trưa 28/9/2023
Cập nhật: 08:17 29/09/2023

Chương trình Phát thanh tối 27/9/2023
Cập nhật: 09:00 28/09/2023
qc

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Giới thiệu phim

  • Truy hồi công lý

Next
 
LỊCH TRUYỀN HÌNH  

Chương trình truyền hình 30/09/2023

Lịch đang được cập nhật

VIDEO CLIP

Previous
  • Trailer Điểm hẹn OCOP ngày 30/9/2023

  • Điểm hẹn OCOP ngày 16/9/2023

  • Đại Giang mạn ký

  • Cuộc thi sáng tác biểu trưng (logo) tỉnh Quảng Bình

  • Trailer Đại hội Công đoàn tỉnh Quảng Bình lần thứ XIX, nhiệm kỳ 2023-2028

  • Trailer Điểm hẹn OCOP ngày 23/9/2023

  • Khám phá Quảng Bình - Chinh phục Hang Én

  • Lễ hội đua, bơi thuyền truyền thống trên sông Nhật Lệ và sông Kiến Giang

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 9/30/2023 12:19:15 AM
MuaCKBán
AUD 15,333.78 15,488.6715,986.71
CAD 17,609.33 17,787.2018,359.15
CHF 26,016.28 26,279.0727,124.08
CNY 3,258.38 3,291.293,397.63
DKK - 3,390.243,520.32
EUR 25,089.27 25,342.7026,466.85
GBP 28,963.54 29,256.1030,196.84
HKD 3,023.89 3,054.433,152.65
INR - 291.57303.24
JPY 158.64 160.24167.93
KRW 15.63 17.3719.04
KWD - 78,412.2981,552.96
MYR - 5,129.075,241.31
NOK - 2,239.682,334.94
RUB - 237.51262.95
SAR - 6,458.576,717.25
SEK - 2,194.832,288.18
SGD 17,386.87 17,562.4918,127.21
THB 588.34 653.71678.79
USD 24,090.00 24,120.0024,460.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:32:08 PM 29/09/2023
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 68.200 68.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 56.150 57.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 56.150 57.250
Vàng nữ trang 99,99% 56.050 56.850
Vàng nữ trang 99% 55.087 56.287
Vàng nữ trang 75% 40.792 42.792
Vàng nữ trang 58,3% 31.297 33.297
Vàng nữ trang 41,7% 21.859 23.859
qc qc