Thứ Năm 18/04/2024

Mới cập nhật

Chương trình Phát thanh trưa 17/4/2024
Cập nhật: 14:52 17/04/2024

Chương trình Phát thanh tối 16/4/2024
Cập nhật: 08:39 17/04/2024

Chương trình Phát thanh sáng 17/4/2024
Cập nhật: 08:41 17/04/2024

Chương trình Phát thanh trưa 16/4/2024
Cập nhật: 14:55 16/04/2024

Chương trình Phát thanh tối 15/4/2024
Cập nhật: 08:44 16/04/2024
qc


VIDEO NỔI BẬT

Xem thêm

Trailer Cuộc thi Tiếng hát Quảng Bình lần thứ nhất năm 2024

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Giới thiệu phim

  • Truy hồi công lý

Next

LỊCH TRUYỀN HÌNH  

Chương trình truyền hình 18/04/2024

Lịch đang được cập nhật

VIDEO CLIP

Previous
  • Trailer Cuộc thi Tiếng hát Quảng Bình lần thứ nhất năm 2024

  • Trailer Sức khỏe là vàng - số 9

  • Trailer Lễ khai mạc Hội khỏe Phù Đổng tỉnh Quảng Bình lần thứ XVI năm 2024

  • Trailer Sức khỏe là vàng - số 8

  • Trailer Lấy ý kiến bình chọn biểu trưng (logo) tỉnh Quảng Bình - đợt 2

  • Trailer giới thiệu các sự kiện kỷ niệm 93 năm ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh

  • Trailer: Hào khí Quảng Bình 420 năm (1604 - 2024)

  • Nhộn nhịp nghề làm hương những ngày cận Tết

  • QUẢNG BÌNH - ẤN TƯỢNG NĂM 2023

  • Trailer Đại nhạc hội âm nhạc EDM và chương trình Countdown

  • Trailer Sức khỏe là vàng - số 5

  • Trailer Sức khỏe là vàng - số 4

  • Đặc sắc văn hóa đồng bào dân tộc thiểu số tỉnh Quảng Bình

  • Bình chọn biểu trưng tỉnh Quảng Bình

  • Trailer Cuộc thi trực tuyến "Tìm hiểu Luật Biên phòng Việt Nam"

  • Đại Giang mạn ký

  • Trailer Giờ Trái đất năm 2024

  • Trailer Chương trình Qua miền Di sản năm 2024

  • Trailer Sức khỏe là vàng: Chẩn đoán hình ảnh - Hỗ trợ chẩn đoán chính xác các bệnh lý

  • Trailer Chương trình Khát vọng cống hiến - Lẽ sống thanh niên

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 4/18/2024 2:00:30 AM
MuaCKBán
AUD 15,802.74 15,962.3716,474.59
CAD 17,830.93 18,011.0418,589.00
CHF 27,037.08 27,310.1828,186.55
CNY 3,419.83 3,454.373,565.76
DKK - 3,534.073,669.44
EUR 26,168.83 26,433.1627,603.92
GBP 30,667.37 30,977.1431,971.18
HKD 3,144.63 3,176.393,278.32
INR - 301.14313.19
JPY 158.53 160.13167.79
KRW 15.77 17.5319.12
KWD - 81,790.3385,060.87
MYR - 5,219.215,333.08
NOK - 2,258.102,353.99
RUB - 254.56281.80
SAR - 6,718.106,986.74
SEK - 2,263.432,359.55
SGD 18,067.70 18,250.2018,835.84
THB 606.11 673.46699.26
USD 25,100.00 25,130.0025,440.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:12:25 PM 17/04/2024
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 82.100 84.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 74.700 76.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 74.700 76.700
Vàng nữ trang 99,99% 74.600 75.900
Vàng nữ trang 99% 73.149 75.149
Vàng nữ trang 75% 54.581 57.081
Vàng nữ trang 58,3% 41.904 44.404
Vàng nữ trang 41,7% 29.303 31.803
qc qc