Thứ Tư 22/01/2020 
 Danh mục dịch vụ công trải nghiệm trực tiếp tại lễ khai trương Cổng dịch vụ công Quốc gia

Văn bản mới >> Thông báo

Danh mục dịch vụ công trải nghiệm trực tiếp tại lễ khai trương Cổng dịch vụ công Quốc gia
Cập nhật lúc 10:58 05/12/2019

TT

Tên điểm cầu

Trải nghiệm

Đơn vị thực hiện

1

Điểm cầu chính (11 Lê Hồng Phong, Ba Đình, Hà Nội)

Đổi giấy phép lái xe

Tổng cục Đường bộ;
Sở Giao thông Vận tải

Thông báo hoạt động khuyến mại

Sở Công thương

2

Quảng Ninh

Đăng ký khai sinh

UBND cấp xã

3

TP Hồ Chí Minh

Cấp điện mới từ lưới điện trung áp

Các công ty điện lực

4

Quảng Nam

Cấp điện mới từ lưới điện trung áp

Các công ty điện lực

5

Quảng Bình

Trải nghiệm phần xử lý của cán bộ, công chức đối với thủ tục thông báo hoạt động khuyến mại

Sở Công thương

6

Kon Tum

Trải nghiệm phần xử lý của cán bộ, công chức đối với thủ tục thông báo hoạt động khuyến mại

Sở Công thương

Theo Văn phòng Chính phủ





VIDEO CLIP

Previous
  • Chi cục Kiểm lâm Quảng Bình

  • Huyện Ủy-HĐND-UBND-UBMTTQ huyện Minh Hóa

  • Tập đoàn Trường Thịnh

  • Huyện ủy - HĐND - UBND - UBMTTQVN huyện Tuyên Hóa

  • Thị Ủy- HĐND-UBND-UBMTTQVN thị xã Ba Đồn

  • Huyện Ủy - HĐND - UBND - UBMTTQVN huyện Quảng Trạch

  • Tổng công ty Sông Gianh

  • Vietcombank Quảng Bình

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Bản án lương tâm

  • Biển đời giông tố

  • Mình yêu nhau đi

  • Bản lĩnh công tử

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 1/22/2020 6:56:05 PM
MuaCKBán
AUD 15386.41 15541.8316131.86
CAD 17223.74 17397.7218058.21
CHF 23161.62 23395.5824283.77
DKK 0 3348.683531.88
EUR 24960.98 25213.1126533.06
GBP 29534.14 29832.4630656.9
HKD 2906.04 2935.393028.6
INR 0 321.97340.14
JPY 202.02 204.06214.74
KRW 18.01 18.9621.12
KWD 0 75499.3179758.97
MYR 0 5595.955808.39
NOK 0 2510.512658.47
RUB 0 369.73418.79
SAR 0 6112.166457
SEK 0 2373.212503.05
SGD 16755.29 16924.5417427.08
THB 666.2 740.22786.99
USD 23075 2310523245
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 10:00:59 AM 22/01/2020
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 43.300 43.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 43.450 43.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 43.450 44.050
Vàng nữ trang 99,99% 42.950 43.750
Vàng nữ trang 99% 42.317 43.317
Vàng nữ trang 75% 31.566 32.966
Vàng nữ trang 58,3% 24.259 25.659
Vàng nữ trang 41,7% 16.996 18.396
qc