Thứ Hai 16/12/2019 
Bản tin thời sự trưa 17/11/2019

Bản tin thời sự trưa 16/12/2019
Cập nhật: 14:33 16/12/2019

Bản tin thời sự trưa 15/12/2019
Cập nhật: 08:54 16/12/2019

Bản tin thời sự tối 15/12/2019
Cập nhật: 08:31 16/12/2019

Bản tin thời sự tối 14/12/2019
Cập nhật: 10:35 15/12/2019

Bản tin thời sự trưa 14/12/2019
Cập nhật: 12:52 14/12/2019

Bản tin thời sự tối 13/12/2019
Cập nhật: 09:24 14/12/2019
Mới cập nhật

Bản tin thời sự trưa 16/12/2019
Cập nhật: 14:33 16/12/2019

Bản tin thời sự trưa 15/12/2019
Cập nhật: 08:54 16/12/2019

Bản tin thời sự tối 15/12/2019
Cập nhật: 08:31 16/12/2019

Bản tin thời sự tối 14/12/2019
Cập nhật: 10:35 15/12/2019

Bản tin thời sự trưa 14/12/2019
Cập nhật: 12:52 14/12/2019


VIDEO CLIP

Previous
  • Cầu Ka Tang

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

Next

GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Mình yêu nhau đi

  • Bản lĩnh công tử

Next


Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 12/16/2019 6:59:43 PM
MuaCKBán
AUD 15690.03 15784.7416053.18
CAD 17301.77 17458.917755.81
CHF 23212.58 23376.2123773.75
DKK 0 3401.593508.22
EUR 25592.86 25669.8726440.84
GBP 30675.32 30891.5631166.57
HKD 2932.94 2953.622997.85
INR 0 325.87338.66
JPY 206.77 208.86214.98
KRW 18.32 19.2820.82
KWD 0 76198.9579188.88
MYR 0 5562.045634.05
NOK 0 2530.622609.95
RUB 0 368.05410.12
SAR 0 6164.516406.4
SEK 0 2442.832504.33
SGD 16883.09 17002.117187.81
THB 752.01 752.01783.38
USD 23115 2311523235
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:46:33 PM 16/12/2019
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 41.380 41.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.370 41.790
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.370 41.890
Vàng nữ trang 99,99% 40.800 41.600
Vàng nữ trang 99% 40.188 41.188
Vàng nữ trang 75% 29.953 31.353
Vàng nữ trang 58,3% 23.005 24.405
Vàng nữ trang 41,7% 16.099 17.499
qc