Thứ Ba 07/12/2021

Có một huyền thoại
Cập nhật: 10:37 02/12/2021

Đời muối
Cập nhật: 08:55 26/10/2021
Mới cập nhật

Bản tin thời sự chiều 7/12/2021
Cập nhật: 19:31 07/12/2021

Bản tin thời sự trưa 7/12/2021
Cập nhật: 14:34 07/12/2021

Quảng Bình ngày mới 7/12/2021
Cập nhật: 10:18 07/12/2021

Bản tin thời sự tối 6/12/2021
Cập nhật: 09:20 07/12/2021

Bản tin thời sự chiều 6/12/2021
Cập nhật: 08:10 07/12/2021
qc
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Hướng dẫn giãn cách xã hội

  • Những điều cần biết sau khi tiêm chủng vắc xin phòng Covid-19

  • Danh hương Lệ Sơn

  • Động Thiên Đường

  • THÔNG ĐIỆP 5K

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Nhân duyên ngang trái

  • Lối thoát nghiệt ngã

  • Ba lần và một lần

Next
Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 12/7/2021 11:23:22 PM
MuaCKBán
AUD 15,848.81 16,008.9016,525.09
CAD 17,646.34 17,824.5818,399.32
CHF 24,349.92 24,595.8825,388.95
CNY 3,547.69 3,583.523,699.63
DKK - 3,439.673,571.95
EUR 25,387.78 25,644.2226,810.14
GBP 29,853.69 30,155.2431,127.57
HKD 2,883.22 2,912.353,006.25
INR - 305.31317.56
JPY 197.23 199.22208.78
KRW 16.89 18.7620.57
KWD - 76,054.1079,107.15
MYR - 5,396.295,514.85
NOK - 2,487.222,593.23
RUB - 309.85345.56
SAR - 6,134.936,381.21
SEK - 2,488.972,595.06
SGD 16,428.32 16,594.2717,129.34
THB 601.74 668.60694.32
USD 22,930.00 22,960.0023,200.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 03:38:25 PM 07/12/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 60.650 61.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.600 52.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.600 52.400
Vàng nữ trang 99,99% 51.300 52.000
Vàng nữ trang 99% 50.385 51.485
Vàng nữ trang 75% 37.154 39.154
Vàng nữ trang 58,3% 28.469 30.469
Vàng nữ trang 41,7% 19.836 21.836
qc