Thứ Sáu 26/02/2021 
Bản tin thời sự tối 25/2/2021


Bản tin thời sự tối 20/1/2021
Cập nhật: 09:03 21/01/2021

Bản tin thời sự chiều 20/1/2021
Cập nhật: 08:51 21/01/2021

Bản tin thời sự trưa 20/1/2021
Cập nhật: 14:25 20/01/2021

Bản tin thời sự tối 19/1/2021
Cập nhật: 09:24 20/01/2021

Bản tin thời sự chiều 19/1/2021
Cập nhật: 08:47 20/01/2021

Bản tin thời sự trưa 19/1/2021
Cập nhật: 14:24 19/01/2021

Bản tin thời sự tối 18/1/2021
Cập nhật: 09:11 19/01/2021

Bản tin thời sự chiều 18/1/2021
Cập nhật: 08:34 19/01/2021

Bản tin thời sự trưa 18/1/2021
Cập nhật: 14:47 18/01/2021

Bản tin thời sự tối 16/1/2021
Cập nhật: 14:46 18/01/2021

Bản tin thời sự tối 17/1/2021
Cập nhật: 08:51 18/01/2021

Bản tin thời sự chiều 17/1/2021
Cập nhật: 08:38 18/01/2021

Bản tin thời sự trưa 17/1/2021
Cập nhật: 16:06 17/01/2021

Bản tin thời sự trưa 16/1/2021
Cập nhật: 09:29 17/01/2021

Bản tin thời sự chiều 16/1/2021
Cập nhật: 09:28 17/01/2021

Bản tin thời sự tối 15/1/2021
Cập nhật: 09:40 16/01/2021

Bản tin thời sự chiều 15/1/2021
Cập nhật: 09:36 16/01/2021

Bản tin thời sự trưa 15/1/2021
Cập nhật: 13:38 15/01/2021
ĐầuTrước 1 2 3 4 5 6 7
 

VIDEO CLIP

Previous
  • Giảm nguy cơ mắc chủng virus corona mới (nCoV 2019)

  • VOV BACSI24

  • Đánh giặc Corona

  • Cách chằng chống nhà cửa

  • Cách neo đậu tàu thuyền tránh bão

  • Hướng dẫn bảo vệ lồng bè tránh bão

  • Bão và những việc cần quan tâm

Next


GIỚI THIỆU PHIM

Previous
  • Bác sĩ khoa cấp cứu

  • Tào Tháo

  • Tha thứ cho anh

  • Bí mật của chồng tôi

Next

Ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ ngày : 2/26/2021 11:00:29 AM
MuaCKBán
AUD 17,590.63 17,768.3218,325.40
CAD 17,764.89 17,944.3318,506.94
CHF 24,769.24 25,019.4325,803.86
CNY 3,493.06 3,528.343,639.52
DKK - 3,692.873,831.57
EUR 27,121.16 27,395.1228,538.08
GBP 31,341.52 31,658.1032,650.67
HKD 2,892.89 2,922.113,013.73
INR - 315.58327.97
JPY 210.26 212.39221.25
KRW 17.77 19.7521.64
KWD - 75,931.5078,911.42
MYR - 5,611.705,730.05
NOK - 2,642.852,753.11
RUB - 307.34342.47
SAR - 6,119.466,359.62
SEK - 2,714.072,827.30
SGD 16,892.69 17,063.3317,598.31
THB 671.75 746.39774.43
USD 22,890.00 22,920.0023,100.00
Giá vàng
Tỷ giá Vàng SJC: 10:40:01 AM 26/02/2021
LoạiMuaBán
Vàng SJC 1L - 10L 55.900 56.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.600 54.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.600 54.300
Vàng nữ trang 99,99% 53.300 54.000
Vàng nữ trang 99% 52.465 53.465
Vàng nữ trang 75% 38.654 40.654
Vàng nữ trang 58,3% 29.635 31.635
Vàng nữ trang 41,7% 20.670 22.670
qc